8211.92.40
Khác
Mã này áp dụng cho dao có lưỡi cố định và cán bằng cao su hoặc nhựa, không bao gồm những loại được mô tả cụ thể ở nơi khác. Sử dụng mã này để nhập khẩu những loại dao như vậy, lưu ý mức thuế chung là 1¢ mỗi chiếc cộng thêm 4,6%, với khả năng miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện như được quy định trong Chương 82.

Phương tiện HTS
Mã này nằm trong chương bao gồm các dụng cụ, công cụ, dao kéo và các vật phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản. Cụ thể, 8211.92.40 bao gồm các loại dao khác có lưỡi cố định và tay cầm bằng cao su hoặc nhựa. Điều này bao gồm dao kiểu vỏ (8211.92.40.50) và các loại dao khác không được định nghĩa cụ thể là kiểu vỏ (8211.92.40.60), vì vậy hãy chọn hậu tố mô tả tốt nhất cấu tạo của con dao và liệu nó có bao gồm bao hoặc vỏ đáng kể hay không. Báo cáo thống kê yêu cầu chỉ định hậu tố thích hợp để phân biệt giữa hai loại dao lưỡi cố định này.
| Chương | Chương 82: Tools, implements, cutlery, spoons and forks, of base metal; parts thereof of base metal |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1¢ each + 4.6%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 8211.92.40 là $0.01 mỗi chiếc cộng với 4.6% giá trị. Điều này áp dụng cho tất cả các mặt hàng nhập khẩu trừ khi đủ điều kiện áp dụng mức thuế đặc biệt/FTA, mức thuế này miễn phí đối với hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Bahrain, Canada, Chile, Colombia, Cộng hòa Dominica, Liên minh Châu Âu, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Cả mức thuế chung và mức thuế đặc biệt đều áp dụng cho các phân loại phụ 8211.92.40.50 (Dao dạng vỏ) và 8211.92.40.60 (Khác), và đơn vị báo cáo được quy định là “No.”, nghĩa là không yêu cầu đơn vị đo lường cụ thể nào để báo cáo.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 8¢ mỗi cái + 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8211.92.40.50
Dao có lưỡi cắt, có răng cưa hay không (bao gồm dao tỉa), ngoài dao thuộc nhóm 8208, và lưỡi dao và các bộ phận cơ bản bằng kim loại khác của chúng: > Khác: > Dao khác có lưỡi cố định: > Có tay cầm bằng cao su hoặc nhựa: > Khác > Dao kiểu bao
8211.92.40.60
Dao có lưỡi cắt, có răng cưa hay không (bao gồm dao tỉa), ngoài dao thuộc nhóm 8208, và lưỡi dao và các bộ phận kim loại cơ bản khác của chúng: > Khác: > Dao khác có lưỡi cố định: > Có tay cầm bằng cao su hoặc nhựa: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.